- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Đại học Carnegie Mellon, Pittsburgh
Đại học Carnegie Mellon, Pittsburgh
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Đại học Carnegie Mellon, Pittsburgh
Đại học Carnegie Mellon, Pittsburgh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.