- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
giấy vệ sinh; giấy thô
Làm ơn cho tôi một cuộn giấy vệ sinh.
giấy vệ sinh; giấy thô
Làm ơn cho tôi một cuộn giấy vệ sinh.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
giấy vệ sinh; giấy thô
giấy vệ sinh; giấy thô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.