- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
đũa dùng một lần; đũa vệ sinh
Làm ơn cho tôi một đôi đũa dùng một lần.
đũa dùng một lần; đũa vệ sinh
Làm ơn cho tôi một đôi đũa dùng một lần.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
đũa dùng một lần; đũa vệ sinh
đũa dùng một lần; đũa vệ sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.