- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
thiết bị vệ sinh; thiết bị y tế
Thiết bị vệ sinh của khách sạn này rất tốt.
thiết bị vệ sinh; thiết bị y tế
Thiết bị vệ sinh của khách sạn này rất tốt.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
thiết bị vệ sinh; thiết bị y tế
thiết bị vệ sinh; thiết bị y tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.