- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
đồ gốm sứ vệ sinh; thiết bị vệ sinh bằng sứ
Cái bô này cũ lắm rồi.
đồ sứ vệ sinh; thiết bị vệ sinh bằng sứ
Gốm sứ vệ sinh là một phần quan trọng trong phòng tắm.
đồ gốm sứ vệ sinh; thiết bị vệ sinh bằng sứ
Cái bô này cũ lắm rồi.
đồ sứ vệ sinh; thiết bị vệ sinh bằng sứ
Gốm sứ vệ sinh là một phần quan trọng trong phòng tắm.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Đồ sứ làm từ đất nung như ngói, âm đọc gợi nhớ chữ 次 (thứ).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Đồ sứ làm từ đất nung như ngói, âm đọc gợi nhớ chữ 次 (thứ).
đồ gốm sứ vệ sinh; thiết bị vệ sinh bằng sứ
đồ gốm sứ vệ sinh; thiết bị vệ sinh bằng sứ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.