- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
tín đồ Ấn Độ giáo; người theo đạo Hindu
Người theo đạo Hindu tin vào luân hồi.
tín đồ Ấn Độ giáo
Tín đồ Ấn Độ giáo tin vào luân hồi.
tín đồ Ấn Độ giáo; người theo đạo Hindu
Người theo đạo Hindu tin vào luân hồi.
tín đồ Ấn Độ giáo
Tín đồ Ấn Độ giáo tin vào luân hồi.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
tín đồ Ấn Độ giáo; người theo đạo Hindu
tín đồ Ấn Độ giáo; người theo đạo Hindu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.