- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
ngữ hệ Ấn-Âu
Ngữ hệ Ấn-Âu là một trong những ngữ hệ lớn nhất thế giới.
ngữ hệ Ấn-Âu
Ngữ hệ Ấn-Âu là một trong những ngữ hệ lớn nhất thế giới.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
ngữ hệ Ấn-Âu
ngữ hệ Ấn-Âu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.