- 卩tiết(người quỳ gối)
- 𠤎cấp(bát cơm đầy (tượng hình))
Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.
tác phẩm ứng khẩu; sáng tác ngẫu hứng
Đây là một tác phẩm ngẫu hứng.
tác phẩm ứng khẩu; sáng tác ngẫu hứng
Đây là một tác phẩm ngẫu hứng.
Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
tác phẩm ứng khẩu; sáng tác ngẫu hứng
tác phẩm ứng khẩu; sáng tác ngẫu hứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.