- 卩tiết(người quỳ gối)
- 𠤎cấp(bát cơm đầy (tượng hình))
Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.
sắp; sắp sửa; sắp xảy ra
中快要发生或进行;马上就要kuàiyào fāshēng huò jìnxíng; mǎshang jiù yào
Tàu hỏa sắp khởi hành.
sắp; sắp sửa; sắp xảy ra
中快要发生或进行;马上就要kuàiyào fāshēng huò jìnxíng; mǎshang jiù yào
Tàu hỏa sắp khởi hành.
Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
sắp; sắp sửa; sắp xảy ra
sắp; sắp sửa; sắp xảy ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.