- 又hựu(bàn tay phải)
- 丶chủ(dấu chấm (vật kẹp giữa ngón tay))
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
tích có hướng (toán học, của hai vectơ)
Tích có hướng là một loại phép toán vectơ.
tích có hướng (toán học, của hai vectơ)
Tích có hướng là một loại phép toán vectơ.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Người leo lên cây lúa mà vươn cao, tượng trưng cho hành động cưỡi, nhân với số lượng.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Người leo lên cây lúa mà vươn cao, tượng trưng cho hành động cưỡi, nhân với số lượng.
tích có hướng (toán học, của hai vectơ)
tích có hướng (toán học, của hai vectơ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.