叉又hựu(bàn tay phải)BỘ丶chủ(dấu chấm (vật kẹp giữa ngón tay))HỘI ÝBàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
勺勹bao(bao bọc, uốn cong)BỘ丶chủ(chấm nhỏ (vật bên trong))HỘI ÝCái muỗng là vật cong bao bọc một giọt chất lỏng bên trong.
叉又hựu(bàn tay phải)BỘ丶chủ(dấu chấm (vật kẹp giữa ngón tay))HỘI ÝBàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
勺勹bao(bao bọc, uốn cong)BỘ丶chủ(chấm nhỏ (vật bên trong))HỘI ÝCái muỗng là vật cong bao bọc một giọt chất lỏng bên trong.