叉又hựu(bàn tay phải)BỘ丶chủ(dấu chấm (vật kẹp giữa ngón tay))HỘI ÝBàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
头大đại(to lớn)BỘ⺀(chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)HỘI ÝCái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
叉又hựu(bàn tay phải)BỘ丶chủ(dấu chấm (vật kẹp giữa ngón tay))HỘI ÝBàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
头大đại(to lớn)BỘ⺀(chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)HỘI ÝCái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.