- 又hựu(bàn tay phải)
- 丶chủ(dấu chấm (vật kẹp giữa ngón tay))
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
móc ngắt (nút hoặc giá đỡ điện thoại dùng để ngắt cuộc gọi)
Cái móc điện thoại bị hỏng rồi.
móc ngắt (nút hoặc giá đỡ điện thoại dùng để ngắt cuộc gọi)
Cái móc điện thoại bị hỏng rồi.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
móc ngắt (nút hoặc giá đỡ điện thoại dùng để ngắt cuộc gọi)
móc ngắt (nút hoặc giá đỡ điện thoại dùng để ngắt cuộc gọi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.