- 又hựu(bàn tay (tượng hình))
- 及cập(đuổi kịp, bàn tay chộp lấy người (tượng hình))
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
Tranh thủ lúc đang hăng mà ra tay [thành ngữ]
Anh ấy đã thử sức khi đang ở đỉnh cao và đã thành công.
Tranh thủ lúc đang hăng mà ra tay [thành ngữ]
Anh ấy đã thử sức khi đang ở đỉnh cao và đã thành công.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Tranh thủ lúc đang hăng mà ra tay [thành ngữ]
Tranh thủ lúc đang hăng mà ra tay [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.