- 又hựu(bàn tay phải (tượng hình))
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
cằm đôi; cằm chảy xệ
Cô ấy có cằm đôi.
cằm đôi; cằm chảy xệ
Cô ấy có cằm đôi.
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
cằm đôi; cằm chảy xệ
cằm đôi; cằm chảy xệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.