- 又hựu(bàn tay phải (tượng hình))
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
thuốc đặt âm đạo metronidazole, clotrimazole và chlorhexidine acetate
Thuốc đạn Shuangzuotai là một loại thuốc phụ khoa.
thuốc đặt âm đạo metronidazole, clotrimazole và chlorhexidine acetate
Thuốc đạn Shuangzuotai là một loại thuốc phụ khoa.
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
thuốc đặt âm đạo metronidazole, clotrimazole và chlorhexidine acetate
thuốc đặt âm đạo metronidazole, clotrimazole và chlorhexidine acetate
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.