- 又hựu(bàn tay phải (tượng hình))
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
nước tương đen (loại đặc, hai lần ủ)
Xì dầu đen là xì dầu đen.
nước tương đen (loại đặc, hai lần ủ)
Xì dầu đen là xì dầu đen.
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
nước tương đen (loại đặc, hai lần ủ)
nước tương đen (loại đặc, hai lần ủ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.