- 又hựu(bàn tay phải (tượng hình))
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
trạm kết nối kép
Trạm kết nối kép là thiết bị mạng.
trạm kết nối kép
Trạm kết nối kép là thiết bị mạng.
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
trạm kết nối kép
trạm kết nối kép
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.