- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
giật lại; giật ngược (của súng)
Lực giật của súng sẽ phản xung.
bật lại; bật ngược lại; (bóng) phục hồi; phản đàn
Quả bóng bật ngược trở lại.
bật lại; phản ứng ngược; (thị trường) phục hồi; sự bật bổng
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
giật lại; giật ngược (của súng)
Lực giật của súng sẽ phản xung.
bật lại; bật ngược lại; (bóng) phục hồi; phản đàn
Quả bóng bật ngược trở lại.
bật lại; phản ứng ngược; (thị trường) phục hồi; sự bật bổng
Lực phản xung này rất lớn.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
giật lại; giật ngược (của súng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Lực phản xung này rất lớn.