- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
động vật nhai lại
Bò là động vật nhai lại.
động vật nhai lại
Bò là động vật nhai lại.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
động vật nhai lại
động vật nhai lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.