- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
trói/khoanh tay ra sau lưng
Anh ta bị trói tay ra sau lưng.
trói tay ra sau lưng
trói/khoanh tay ra sau lưng
Anh ta bị trói tay ra sau lưng.
trói tay ra sau lưng
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
trói/khoanh tay ra sau lưng
trói/khoanh tay ra sau lưng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.