- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
kết tội người vu cáo (và trả tự do cho bị cáo bị oan)
Anh ta bị kết tội ngược.
kết tội người vu cáo (và trả tự do cho bị cáo bị oan)
Anh ta bị kết tội ngược.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
kết tội người vu cáo (và trả tự do cho bị cáo bị oan)
kết tội người vu cáo (và trả tự do cho bị cáo bị oan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.