- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
chống tên lửa; phòng thủ tên lửa
Hệ thống chống tên lửa có thể bảo vệ thành phố của chúng ta.
chống tên lửa; phòng thủ tên lửa
Hệ thống chống tên lửa có thể bảo vệ thành phố của chúng ta.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
chống tên lửa; phòng thủ tên lửa
chống tên lửa; phòng thủ tên lửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.