- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
phản chiếu ánh sáng; phản quang
Gương phản xạ ánh sáng.
phản xạ; tác dụng phản xạ
Ánh sáng phản xạ rất sáng.
ánh sáng phản xạ
phản chiếu ánh sáng; phản quang
Gương phản xạ ánh sáng.
phản xạ; tác dụng phản xạ
Ánh sáng phản xạ rất sáng.
ánh sáng phản xạ
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
phản chiếu ánh sáng; phản quang
phản chiếu ánh sáng; phản quang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.