- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
bật lại; nảy lại; phục hồi (sau khi giảm)
Quả bóng đã bật trở lại.
bật lại; phục hồi (thị trường chứng khoán...); (bóng) nảy lại
Thị trường chứng khoán đã phục hồi.
bật lại; phản ứng ngược; (thị trường) phục hồi; sự bật bổng
bật lại; nảy lại; phục hồi (sau khi giảm)
Quả bóng đã bật trở lại.
bật lại; phục hồi (thị trường chứng khoán...); (bóng) nảy lại
Thị trường chứng khoán đã phục hồi.
bật lại; phản ứng ngược; (thị trường) phục hồi; sự bật bổng
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
bật lại; nảy lại; phục hồi (sau khi giảm)
bật lại; nảy lại; phục hồi (sau khi giảm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chính sách này đã gây ra phản ứng dữ dội trong xã hội.
phản ứng ngược; bật lại; phục hồi (sau khi giảm)
Quyết định này có thể sẽ có phản ứng tiêu cực.
bật lại; bật ngược lại; (bóng) phục hồi; phản đàn
bật lại; phản hồi; (giá cả) phục hồi; tác dụng ngược
bật lại; nảy lại; (giá cả) phục hồi; phản đàn
nảy lại; phản đàn; (bóng) phục hồi sau suy giảm
Quả bóng đã nảy lên.
Chính sách này đã gây ra phản ứng dữ dội trong xã hội.
phản ứng ngược; bật lại; phục hồi (sau khi giảm)
Quyết định này có thể sẽ có phản ứng tiêu cực.
bật lại; bật ngược lại; (bóng) phục hồi; phản đàn
bật lại; phản hồi; (giá cả) phục hồi; tác dụng ngược
bật lại; nảy lại; (giá cả) phục hồi; phản đàn
nảy lại; phản đàn; (bóng) phục hồi sau suy giảm
Quả bóng đã nảy lên.