- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
tên lửa chống tên lửa
Tên lửa chống đạn đạo là một loại vũ khí phòng thủ.
tên lửa chống tên lửa
Tên lửa chống đạn đạo là một loại vũ khí phòng thủ.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
tên lửa chống tên lửa
tên lửa chống tên lửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.