- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
hối hận và rút lại lời; nuốt lời; trở mặt
Anh ấy sẽ không đổi ý đâu.
hối hận và muốn rút lại; nuốt lời; thay lòng đổi dạ
rút lời; nuốt lời
hối hận và rút lại lời; nuốt lời; trở mặt
Anh ấy sẽ không đổi ý đâu.
hối hận và muốn rút lại; nuốt lời; thay lòng đổi dạ
rút lời; nuốt lời
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
hối hận và rút lại lời; nuốt lời; trở mặt
hối hận và rút lại lời; nuốt lời; trở mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.