- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
trói tay ra sau lưng
trói tay ra sau lưng
trói tay ra sau lưng
trói tay ra sau lưng
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
trói tay ra sau lưng
trói tay ra sau lưng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.