- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
tự nhìn lại bản thân; tìm nguyên nhân ở chính mình [thành ngữ]
tự nhìn lại bản thân; tìm nguyên nhân ở chính mình [thành ngữ]
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
tự nhìn lại bản thân; tìm nguyên nhân ở chính mình [thành ngữ]
tự nhìn lại bản thân; tìm nguyên nhân ở chính mình [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.