- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
phản điện tử; positron
Phản điện tử là phản vật chất của điện tử.
hạt positron; phản điện tử
phản điện tử; positron
Phản điện tử là phản vật chất của điện tử.
hạt positron; phản điện tử
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
phản điện tử; positron
phản điện tử; positron
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.