- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
mạch đảo; cổng NOT (điện tử)
Cái bộ biến tần này bị hỏng rồi.
mạch đảo; cổng NOT (điện tử)
Cái bộ biến tần này bị hỏng rồi.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
mạch đảo; cổng NOT (điện tử)
mạch đảo; cổng NOT (điện tử)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.