- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
gợi cho người suy tư sâu sắc; đáng suy ngẫm [thành ngữ]
Câu chuyện này thật đáng suy ngẫm.
gợi người suy tư sâu sắc; đáng suy nghĩ [thành ngữ]
Câu chuyện này khiến người ta phải suy nghĩ sâu sắc.
gợi cho người suy tư sâu sắc; đáng suy ngẫm [thành ngữ]
Câu chuyện này thật đáng suy ngẫm.
gợi người suy tư sâu sắc; đáng suy nghĩ [thành ngữ]
Câu chuyện này khiến người ta phải suy nghĩ sâu sắc.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
gợi cho người suy tư sâu sắc; đáng suy ngẫm [thành ngữ]
gợi cho người suy tư sâu sắc; đáng suy ngẫm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.