- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
tính là; coi là; kể là(kế thừa)
Câu chuyện này rất đáng suy ngẫm.
làm cho người ta suy tư sâu sắc; đáng suy ngẫm [thành ngữ](kế thừa)
tính là; coi là; kể là(kế thừa)
Câu chuyện này rất đáng suy ngẫm.
làm cho người ta suy tư sâu sắc; đáng suy ngẫm [thành ngữ](kế thừa)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Tỉnh rượu rồi thì đầu óc sáng như sao trên bầu trời đêm.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Tỉnh rượu rồi thì đầu óc sáng như sao trên bầu trời đêm.
tính là; coi là; kể là
tính là; coi là; kể là
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.