- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
đèn phát quang; diode phát quang; LED
đèn phát quang; diode phát quang; LED
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
đèn phát quang; diode phát quang; LED
đèn phát quang; diode phát quang; LED
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.