- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
hàng trăm; hàng trăm cái
Tướng quân phát binh tấn công thành.
xuất binh; điều quân
hàng trăm; hàng trăm cái
Tướng quân phát binh tấn công thành.
xuất binh; điều quân
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
hàng trăm; hàng trăm cái
hàng trăm; hàng trăm cái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.