- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát bao; đặt thầu; giao thầu
Dự án này sẽ được giao cho ai?
búi tóc giả; tóc độn búi
Cô ấy thích dùng búi tóc giả để tạo kiểu.
phát bao; đặt thầu; giao thầu
Dự án này sẽ được giao cho ai?
búi tóc giả; tóc độn búi
Cô ấy thích dùng búi tóc giả để tạo kiểu.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
phát bao; đặt thầu; giao thầu
búi tóc giả; tóc độn búi
phát bao; đặt thầu; giao thầu
búi tóc giả; tóc độn búi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.