- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
cố gắng; nỗ lực; khuyến khích
Anh ấy đã nỗ lực học tập và cuối cùng đã đỗ đại học.
phát huy; nỗ lực; phấn đấu
vất vả; bận rộn; lam lũ
cố gắng; nỗ lực; khuyến khích
Anh ấy đã nỗ lực học tập và cuối cùng đã đỗ đại học.
phát huy; nỗ lực; phấn đấu
vất vả; bận rộn; lam lũ
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
cố gắng; nỗ lực; khuyến khích
cố gắng; nỗ lực; khuyến khích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.