- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
trao giải; trao thưởng
Anh ấy đã trao giải.
trao giải; trao thưởng
Anh ấy đã trao giải.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.
trao giải; trao thưởng
trao giải; trao thưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.