- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
tiệm cắt tóc; salon tóc
Tiệm làm tóc này rất được yêu thích.
tiệm cắt tóc; tiệm làm đầu
tiệm cắt tóc; tiệm làm tóc
tiệm cắt tóc; salon tóc
Tiệm làm tóc này rất được yêu thích.
tiệm cắt tóc; tiệm làm đầu
tiệm cắt tóc; tiệm làm tóc
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
tiệm cắt tóc; salon tóc
tiệm cắt tóc; salon tóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.