- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
bốc hỏa; nóng trong người (theo y học cổ truyền); nổi giận
Anh ấy rất dễ nổi giận.
bốc hỏa; nóng trong người (theo y học cổ truyền); nổi giận
Anh ấy rất dễ nổi giận.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
bốc hỏa; nóng trong người (theo y học cổ truyền); nổi giận
bốc hỏa; nóng trong người (theo y học cổ truyền); nổi giận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.