- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát tình; động dục; rut (động vật); (động vật) động tình
Con chó cái này đang phát tình.
phát tình; động dục; rut (động vật); (động vật) động tình
Con chó cái này đang phát tình.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
phát tình; động dục; rut (động vật); (động vật) động tình
phát tình; động dục; rut (động vật); (động vật) động tình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.