- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
chóng mặt; choáng váng
Tôi hơi choáng váng.
ngơ ngác; bối rối; choáng váng
Tôi hơi bối rối.
hoảng loạn; mất bình tĩnh; không biết xử trí ra sao
Tôi bối rối, không biết phải làm sao.
chóng mặt; choáng váng
Tôi hơi choáng váng.
ngơ ngác; bối rối; choáng váng
Tôi hơi bối rối.
hoảng loạn; mất bình tĩnh; không biết xử trí ra sao
Tôi bối rối, không biết phải làm sao.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
chóng mặt; choáng váng
chóng mặt; choáng váng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ngẩn ngơ; đờ ra; nhìn chằm chằm
Anh ấy nhìn tôi một cách ngơ ngác.
bỗng thấy choáng váng; bị ngợp; bần thần
ngẩn ngơ; đờ ra; nhìn chằm chằm
Anh ấy nhìn tôi một cách ngơ ngác.
bỗng thấy choáng váng; bị ngợp; bần thần