- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát phóng; cấp phát; phân phát (tiền, hàng, giấy tờ...)
Chính phủ đã cấp các khoản trợ cấp mới.
cho; cấp cho; dành cho
Họ đã phát tiền thưởng.
cung cấp; cung ứng
Chính phủ đã cung cấp vật tư cứu trợ thiên tai.
phát phóng; cấp phát; phân phát (tiền, hàng, giấy tờ...)
Chính phủ đã cấp các khoản trợ cấp mới.
cho; cấp cho; dành cho
Họ đã phát tiền thưởng.
cung cấp; cung ứng
Chính phủ đã cung cấp vật tư cứu trợ thiên tai.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
phát phóng; cấp phát; phân phát (tiền, hàng, giấy tờ...)
phát phóng; cấp phát; phân phát (tiền, hàng, giấy tờ...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.