- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
kỹ thuật số; số hóa
Anh ấy đã phát minh và sáng tạo ra nhiều thứ.
kỹ thuật số; số hóa
Phát minh sáng tạo là động lực của sự tiến bộ xã hội.
kỹ thuật số; số hóa
Anh ấy đã phát minh và sáng tạo ra nhiều thứ.
kỹ thuật số; số hóa
Phát minh sáng tạo là động lực của sự tiến bộ xã hội.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
kỹ thuật số; số hóa
kỹ thuật số; số hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.