- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
hàng chục nghìn; hàng vạn
Anh ấy mơ ước phát tài.
kiếm được tiền lớn; thổi lên tài lộc; làm giàu nhanh chóng
Anh ấy đã phát tài rồi.
kiếm được tiền bất chính; làm giàu nhanh chóng bằng cách không chính đáng
hàng chục nghìn; hàng vạn
Anh ấy mơ ước phát tài.
kiếm được tiền lớn; thổi lên tài lộc; làm giàu nhanh chóng
Anh ấy đã phát tài rồi.
kiếm được tiền bất chính; làm giàu nhanh chóng bằng cách không chính đáng
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
hàng chục nghìn; hàng vạn
hàng chục nghìn; hàng vạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.