- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
toát mồ hôi; đổ mồ hôi
Anh ấy đổ mồ hôi rồi.
toát mồ hôi; đổ mồ hôi
Anh ấy đổ mồ hôi rồi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Mồ hôi (hàn) là chất nước chảy ra từ cơ thể khi khô mệt.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Mồ hôi (hàn) là chất nước chảy ra từ cơ thể khi khô mệt.
toát mồ hôi; đổ mồ hôi
toát mồ hôi; đổ mồ hôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.