- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
số tiền; số lượng; khoản tiền
Anh ấy cần giải tỏa cảm xúc.
số tiền; số lượng; khoản tiền
Anh ấy cần giải tỏa cảm xúc.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
số tiền; số lượng; khoản tiền
số tiền; số lượng; khoản tiền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.