- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
chất tạo bọt; tác nhân phát bọt
Chất tạo bọt này không gây hại cho môi trường.
chất làm nổi; tác nhân tạo bọt
Chất tạo bọt là một loại hóa chất.
chất tạo bọt; tác nhân phát bọt
Chất tạo bọt này không gây hại cho môi trường.
chất làm nổi; tác nhân tạo bọt
Chất tạo bọt là một loại hóa chất.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
chất tạo bọt; tác nhân phát bọt
chất tạo bọt; tác nhân phát bọt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.