- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
xảy ra; xảy ra; diễn ra; bùng phát
中事情发出、出现或进行shìqing fāchū、chūxiàn huò jìnxíng
Hôm qua đã xảy ra chuyện gì?
xảy ra; xảy ra; diễn ra; bùng phát
中事情发出、出现或进行shìqing fāchū、chūxiàn huò jìnxíng
Hôm qua đã xảy ra chuyện gì?
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
xảy ra; xảy ra; diễn ra; bùng phát
xảy ra; xảy ra; diễn ra; bùng phát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.