- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
tỷ lệ xảy ra; tần suất xuất hiện
Tỷ lệ mắc bệnh này rất cao.
tỷ lệ xảy ra; tần suất xuất hiện
Tỷ lệ mắc bệnh này rất cao.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
tỷ lệ xảy ra; tần suất xuất hiện
tỷ lệ xảy ra; tần suất xuất hiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.